hard times

hard times

Many families save money carefully during hard times.

Định nghĩa

Danh từ: - Thời kỳ khó khăn, giai đoạn gian khổ: "hard times" chỉ một khoảng thời gian trong cuộc sống hoặc lịch sử con người phải đối mặt với nhiều thử thách, như nghèo đói, thất nghiệp, bệnh tật hay khủng hoảng kinh tế. Đây một cụm từ cố định, thường dùngsố nhiều.

dụ sử dụng
  • (Nhiều gia đình đã trải qua thời kỳ khó khăn trong cuộc suy thoái kinh tế.)
  • ( ấy vẫn lạc quan ngay cả trong những giai đoạn gian khổ.)
  • (Cuốn tiểu thuyết mô tả thời kỳ khó khăn của tầng lớp lao động vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go through hard times": trải qua thời kỳ khó khăn.
    • The company is going through hard times due to falling sales. (Công ty đang trải qua thời kỳ khó khăn doanh số giảm.)
  • "to fall on hard times": rơi vào cảnh khó khăn (thường tài chính).
    • After losing his job, he fell on hard times. (Sau khi mất việc, anh ấy rơi vào cảnh khó khăn.)
  • "hard times ahead": thời kỳ khó khăn sắp tới.
    • Economists warn of hard times ahead for the global economy. (Các nhà kinh tế cảnh báo về thời kỳ khó khăn sắp tới cho nền kinh tế toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard time (danh từ số ít): thường dùng trong cụm "to have a hard time" (gặp khó khăn khi làm gì).
    • He had a hard time finishing the project on time. (Anh ấy gặp khó khăn khi hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • Tough times (danh từ số nhiều): thời kỳ khó khăn, đồng nghĩa với "hard times".
    • Tough times require strong leadership. (Thời kỳ khó khăn đòi hỏi sự lãnh đạo mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Difficult period: giai đoạn khó khăn.
  • Struggle: cuộc đấu tranh, sự vật lộn.
  • Adversity: nghịch cảnh, hoàn cảnh khó khăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get through hard times: vượt qua thời kỳ khó khăn.
    • With support from friends, she got through hard times. (Với sự hỗ trợ từ bạn bè, ấy đã vượt qua thời kỳ khó khăn.)
  • Weather hard times: chống chọi với thời kỳ khó khăn.
    • The small business managed to weather hard times. (Doanh nghiệp nhỏ đã xoay sở để chống chọi với thời kỳ khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
  • When the going gets tough, the tough get going: Khi mọi thứ trở nên khó khăn, người mạnh mẽ sẽ hành động.
    • This proverb reminds us to stay strong in hard times. (Câu tục ngữ này nhắc nhở chúng ta hãy mạnh mẽ trong những thời kỳ khó khăn.)
  • Every cloud has a silver lining: Trong cái rủi cái may (thường dùng để động viên trong hard times).
    • Even in hard times, remember that every cloud has a silver lining. (Ngay cả trong thời kỳ khó khăn, hãy nhớ rằng trong cái rủi cái may.)